Thông tin
Elfsborg
Contract Period:
6
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
18/03/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 14.94(12.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|