Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
17/05/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.72(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 18/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|