Thông tin
- Thụy Sĩ,Sri LankaQuốc gia
-
21AGE
20/01/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.18)Sút bóng
(OT)
- 11.65(9.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|