Thông tin
Al Kholood
Contract Period:
-
15
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
28AGE
18/04/1998
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.5(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 23.89(18.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 0.37(0.15)Sút bóng
(OT)
- 22.63(17.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.47(0.16)Sút bóng
(OT)
- 10.74(8.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Draih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|