Thông tin
Antalyaspor
Contract Period:
8
- IsraelQuốc gia
-
31AGE
21/10/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Mardin BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Bursaspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|