Thông tin
Kazakhstan
Contract Period:
20
- KazakhstanQuốc gia
-
28AGE
30/01/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Irtysh Pavlodar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Comoros |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Altay FK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|