Thông tin
Slovan Liberec
Contract Period:
99
- LatviaQuốc gia
-
25AGE
28/10/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Hạng 2 Ý
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
0
|