Rahmetullah Berisbek info
Thông tin
Bursaspor
Contract Period:
77
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
27AGE
22/03/1999
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46.75(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.39(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.13(0.06)Sút bóng
(OT)
- 13.13(9.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 6.52(4.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.33(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR 2
|
Musspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|