Thông tin
Avellino
Contract Period:
10
- ÝQuốc gia
-
27AGE
25/02/1999
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 34.5(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 10/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 32(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Vicenza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Arezzo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Scafatese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Castel di Sangro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Padova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|