Radnik Bijeljina Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
37 |
- |
- |
Serbia |
|
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
179 cm |
- |
Serbia |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
186 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
185 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
186 cm |
- |
Serbia |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
172 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
178 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ cánh phải |
26 |
180 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Úc |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
185 cm |
- |
Cameroon |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
186 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
187 cm |
82 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
186 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Ghana |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
180 cm |
- |
Serbia |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
175 cm |
- |
Croatia |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
174 cm |
76 kg |
Zimbabwe |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
183 cm |
- |
Serbia |
| Hậu vệ cánh phải |
18 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
177 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
183 cm |
- |
Croatia |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
174 cm |
- |
Croatia |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
179 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
177 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
28 |
195 cm |
- |
Serbia |
| Thủ môn |
31 |
187 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Croatia |