Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
33AGE
20/05/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CAF NC
|
Bờ Biển Ngà |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Benin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Ittihad Kalba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|