| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 175 cm | 73 kg | Chilê |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 172 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 178 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 165 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 182 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 176 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 180 cm | - | Senegal |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 182 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ cánh phải | 28 | 177 cm | 73 kg | Paraguay |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 184 cm | 78 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 192 cm | 74 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 185 cm | 71 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 164 cm | 54 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 174 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 184 cm | 66 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 174 cm | 71 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 37 | 173 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 168 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 165 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 185 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 177 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 29 | 183 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 35 | 190 cm | 90 kg | Mexico |
| Thủ môn | 18 | - | - | Mexico |


