Thông tin
Volos NFC
Contract Period:
- PhápQuốc gia
-
32AGE
04/02/1994
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 20/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.07(0.04)Sút bóng
(OT)
- 8.46(6.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|