| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo | 24 | 171 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 180 cm | 72 kg | Uzbekistan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 181 cm | - | Philippines |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 187 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 176 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 180 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 184 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 170 cm | - | Philippines |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 165 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 172 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 179 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 191 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 189 cm | 79 kg | Nigeria |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 173 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 174 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 180 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 166 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 168 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 174 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 176 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 171 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 168 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 167 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 171 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 36 | 182 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 32 | 185 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 24 | 181 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 25 | 182 cm | - | Malaysia |


