| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 190 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 175 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 171 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 178 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 173 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 175 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | 82 kg | Montenegro |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 197 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 164 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 175 cm | 61 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 177 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 172 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 169 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 170 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 173 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 186 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 170 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 175 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 180 cm | - | Bắc Macedonia |
| Thủ môn | 18 | - | - | Indonesia |
| Thủ môn | 29 | 183 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 23 | 180 cm | - | Indonesia |


