Prince Amoako Junior info
Thông tin
FC Nordsjaelland
Contract Period:
10
- GhanaQuốc gia
-
19AGE
19/02/2007
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 3(0.5)Sút bóng
(OT)
- 30.5(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 11.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.83)Sút bóng
(OT)
- 23.67(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.67Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|