| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 186 cm | 76 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 188 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 179 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 168 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 178 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 177 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 172 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 193 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | - | Philippines |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 188 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 183 cm | - | Philippines |
| Hậu vệ trung tâm | 2025 | 185 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 181 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 178 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 175 cm | 64 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 185 cm | 80 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 178 cm | - | Campuchia |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 165 cm | 58 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 172 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 174 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 31 | 182 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 25 | 182 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 35 | 181 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 23 | 196 cm | - | Thái Lan |


