| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 19 | 184 cm | - | Belarus |
| Tiền đạo | 20 | 197 cm | 84 kg | Senegal |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Angola |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 19 | 178 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 23 | 185 cm | - | Croatia |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 19 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 21 | 187 cm | 79 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 21 | 174 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 18 | - | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 20 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 20 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 24 | 190 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ | 22 | 183 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 21 | 189 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 21 | 172 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 19 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 33 | 185 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 20 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 19 | 187 cm | 80 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 20 | 190 cm | - | Bồ Đào Nha |


