| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 180 cm | - | Oman |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 177 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 181 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 184 cm | 80 kg | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 179 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 182 cm | 63 kg | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 167 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 174 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 180 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 186 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 190 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 192 cm | 82 kg | Iraq |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 185 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 180 cm | 73 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 38 | 169 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 183 cm | 73 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 174 cm | 70 kg | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 177 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 167 cm | 62 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 173 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 177 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 169 cm | 60 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 182 cm | 62 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 180 cm | 77 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 33 | 178 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 38 | 176 cm | 73 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 18 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 35 | 191 cm | 78 kg | Philippines |


