Thông tin
- Burkina FasoQuốc gia
-
25AGE
05/07/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Estonia
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Guinea Bissau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Algeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Niger |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
2 |
0 |
0 |
0
0
|