Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
09/07/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
VfB 1921 Krieschow |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sportfreunde Eisbachtal |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|