Thông tin
Grazer AK
Contract Period:
34
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
09/05/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 1.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 47.8(39.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 1.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 45.8(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 41(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Lustenau Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SR Donaufeld Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|