Thông tin
Selangor PB
Contract Period:
8
- Úc,Hy LạpQuốc gia
-
31AGE
04/09/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
V-League
-
Cúp Quốc gia Việt Nam
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Phần Lan
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.3(0.05)Sút bóng
(OT)
- 2.8(2.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 10.71(8.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VIE D1
|
SHB Đà Nẵng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Thanh Hóa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Hải Phòng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Sông Lam Nghệ An |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|