Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
19
- Cộng hòa Dominican,Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
25/07/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Thế vận hội Olympic
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Wisla Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Malaga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|