Peter Buch Christiansen info
Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
02/12/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.35(0.65)Sút bóng
(OT)
- 5.82(3.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 10(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Dinamo Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Lillestrom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
1
|