Thông tin
Esbjerg FB
Contract Period:
11
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
02/02/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 19.25(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|