Thông tin
FC Nordsjaelland
Contract Period:
2
- Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
22/09/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Áo
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|