Thông tin
Neuchatel Xamax
Contract Period:
32
- NigeriaQuốc gia
-
24AGE
10/06/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Hungary
-
Cúp Hungary
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 15.33(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.73(0.13)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|