Thông tin
Vojvodina
Contract Period:
27
- SerbiaQuốc gia
-
21AGE
28/08/2005
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 2.29(0.86)Sút bóng
(OT)
- 22.14(15.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.59(0.24)Sút bóng
(OT)
- 11.53(7.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Macva Sabac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
FK Graficar Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|