| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 186 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 171 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 188 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 185 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 169 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 179 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 173 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 170 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 164 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 180 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 193 cm | 81 kg | Guinea Bissau |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 192 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 163 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 173 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 165 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 170 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 166 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 184 cm | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 25 | 175 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 27 | 184 cm | 75 kg | Indonesia |
| Thủ môn | 23 | 178 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 25 | 177 cm | - | Indonesia |


