| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 185 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 180 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 34 | 167 cm | 67 kg | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 171 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 166 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 177 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 165 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 186 cm | 84 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 187 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 170 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | - | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 23 | - | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 176 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 182 cm | - | Tajikistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 175 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 22 | 182 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 33 | 179 cm | - | Indonesia |


