| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | 174 cm | 68 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 175 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 192 cm | 82 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 170 cm | 67 kg | Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 168 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 174 cm | 69 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 177 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 17 | 171 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 168 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 183 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 185 cm | 69 kg | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 184 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 199 cm | 89 kg | Croatia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 185 cm | 83 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 182 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 187 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 172 cm | 64 kg | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 185 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 178 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 170 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 180 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 170 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 172 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 184 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 180 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 20 | 184 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 34 | 178 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 19 | 170 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 27 | 186 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 29 | 188 cm | - | Indonesia |


