| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Croatia |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Indonesia |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 188 cm | - | Montenegro |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 181 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 172 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 181 cm | 70 kg | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 173 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 165 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 168 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 191 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 189 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | 182 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 172 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 189 cm | 84 kg | Croatia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | 77 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 172 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 177 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 174 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 177 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 168 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 183 cm | 73 kg | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 178 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 175 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 187 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 32 | 177 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 18 | - | - | Indonesia |
| Thủ môn | 20 | 181 cm | - | Indonesia |


