Thông tin
Cordoba C.F.
Contract Period:
9
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
13/11/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Ba Lan
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
1 |
0 |
0
0
|