Thông tin
Elfsborg
Contract Period:
17
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
34AGE
14/04/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
14
-
24-25
-
17
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.26Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.63(0.84)Sút bóng
(OT)
- 20.84(14.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 1.79Bị phạm lỗi
- 2.47Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.37Đánh đầu
- 2.53Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.26Đánh đầu thành công
- 7/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.58(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4.83(3.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|