Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
22
- Ba LanQuốc gia
-
34AGE
30/04/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
20-21
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Pol SC
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|