Thông tin
- Argentina,ÝQuốc gia
-
33AGE
15/11/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Ý
-
FLA CUP
-
UEFA Champions League
-
Copa América
-
International Champions Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cannes AS |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Venezia F.C. |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|