Paulinho, Paulo Roberto Moccelin info
Thông tin
Londrina (PR)
Contract Period:
-
18
- BrazilQuốc gia
-
32AGE
16/03/1994
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Indonesia
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 10/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.76(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7.33(5.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.08(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.67(16.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.42Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.22
0.22
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 10.44(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 17/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.73(0.21)Sút bóng
(OT)
- 13.06(9.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.64Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.7(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.3(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Gremio Novorizontino |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Sao Bernardo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Bra PL
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Bra PL
|
Andraus Brasil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Bra PL
|
Galo Maringa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Bra PL
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Persija Jakarta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Ponte Preta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|