Thông tin
- Úc,ÝQuốc gia
-
21AGE
24/01/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Úc
-
World Cup U20
-
FFA Cup Úc
-
AFC U20
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U20
|
U20 Nhật Bản |
0 |
0 |
0 |
0
1
|