Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
26/11/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|