Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
55
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
14/11/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Ba Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 36.8(32.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 2.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.4Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.46(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.46(16.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Chojniczanka Chojnice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Stal Rzeszow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|