Thông tin
Hamburger
Contract Period:
27
- ZambiaQuốc gia
-
28AGE
09/10/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Ngoại Hạng Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Anh
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Mali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|