Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
27AGE
21/01/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Duna-Tisza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Usti nad Labem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Usti nad Labem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
FK MAS Taborsko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Viktoria Zizkov |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Lisen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
SK Slovan Varnsdorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sardice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|