Thông tin
Lech Poznan
Contract Period:
10
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
14/10/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Thun |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
KI Klaksvik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Aarhus AGF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Stal Mielec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|