Thông tin
- SlovakiaQuốc gia
-
25AGE
16/02/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Slovkia
-
Slovakia 2. liga
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.8)Sút bóng
(OT)
- 16.6(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
Divina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Yelimay Semey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|