Thông tin
Sparta Rotterdam
Contract Period:
- Hà LanQuốc gia
-
36AGE
29/08/1990
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|