Thông tin
Hull City
Contract Period:
17
- Bắc IrelandQuốc gia
-
31AGE
27/04/1995
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
International Champions Cup
-
Europa League
-
26-27
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Luxembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
New York City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|