Thông tin
Derry City
Contract Period:
3
- Bắc IrelandQuốc gia
-
30AGE
22/11/1996
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 83 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
26
-
25
-
26-27
-
26-27
-
25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.39
Thẻ phạt
- 0.87(0.22)Sút bóng
(OT)
- 55.26(44.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 4.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.35Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.21(0.07)Sút bóng
(OT)
- 25.71(19.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|