Thông tin
Al Khaldiya
Contract Period:
-
28
- Nam PhiQuốc gia
-
28AGE
04/04/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 45(37.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.67Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/26GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Maritzburg United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Milford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Marumo Gallants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SALC
|
Real Kings |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|