Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
25AGE
19/03/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 23.67(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.7(0.73)Sút bóng
(OT)
- 18.6(13.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
HSV Hoek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|